phân cắt

phân cắt

Sau khi thụ tinh, trứng sẽ bắt đầu phân cắt để hình thành phôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Sinh học): Quá trình một tế bào, đặc biệt hợp tử (trứng đã thụ tinh), chia thành nhiều tế bào nhỏ hơn (gọi là phôi bào) thông qua các lần phân chia tế bào liên tiếp, nhưng không làm tăng tổng kích thước của khối tế bào. Đây giai đoạn đầu tiên của sự phát triển phôi thai.
    • (Nghĩa rộng, ít dùng): Hành động chia tách, cắt ra thành nhiều phần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi thụ tinh, trứng sẽ bắt đầu phân cắt để hình thành phôi.
    • Quá trình phân cắt diễn ra rất nhanh, tạo ra một khối tế bào gọi là phôi dâu.
    • Các nhà khoa học quan sát sự phân cắt của hợp tử dưới kính hiển vi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự phân cắt" (Danh từ hóa): Chỉ toàn bộ hiện tượng hoặc quá trình phân cắt.
    • Sự phân cắt của phôi ếch tuân theo kiểu phân cắt toàn bộ không đều.
  • "Giai đoạn phân cắt": Giai đoạn đầu tiên trong phát triển phôi, đặc trưng bởi các lần phân chia tế bào liên tiếp.
    • Trong giai đoạn phân cắt, kích thước phôi hầu như không thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Phân chia tế bào: Thuật ngữ chung hơn, chỉ sự phân chia của một tế bào thành hai hoặc nhiều tế bào con, bao gồm cả phân cắt các kiểu phân chia khác.
  • Phân bào: Thuật ngữ khác chỉ sự phân chia tế bào, thường nhấn mạnh đến quá trình nguyên phân hoặc giảm phân.
  • Phôi bào: Tên gọi các tế bào được tạo ra từ quá trình phân cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Chia cắt (trong ngữ cảnh sinh học, ít dùng hơn).
  • Phân mảnh (có thể dùng trong một số ngữ cảnh mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này)